hát hỏng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hát sai, hát không đúng giọng hoặc không đúng giai điệu: "hát hỏng" chỉ hành động ca hát không thành công, thường do thiếu kỹ thuật, không đúng nhịp điệu, hoặc bị sai lời.
- Hát thất bại, không đạt yêu cầu: Trong ngữ cảnh thông tục, "hát hỏng" có thể chỉ việc hát không hay, không làm hài lòng người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy hát hỏng ngay từ câu đầu tiên vì hồi hộp. (Anh ấy hát sai ngay từ đầu vì lo lắng.)
- Cô ấy tập luyện nhiều nhưng vẫn hát hỏng trong buổi biểu diễn. (Cô ấy đã tập nhưng vẫn hát không đúng giai điệu trong buổi diễn.)
- Đừng hát hỏng nữa, hãy tập trung vào nhịp điệu. (Đừng hát sai nữa, hãy chú ý đến nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hát hỏng" (tiếng lóng): Trong tiếng lóng, "hát hỏng" có thể được dùng với nghĩa bóng là nói sai, làm hỏng việc gì đó, tương tự như "hát" trong nghĩa "nói" (theo từ điển Pháp-Việt).
- Anh ta hát hỏng khi khai báo với cảnh sát. (Anh ta nói sai khi khai báo với cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Hát sai (động từ): hát không đúng — đồng nghĩa trực tiếp với "hát hỏng".
- Cô ấy hát sai lời bài hát. (Cô ấy hát không đúng lời bài hát.)
- Hát dở (động từ): hát không hay, không có kỹ thuật.
- Anh ấy hát dở quá, ai cũng phải bịt tai. (Anh ấy hát không hay, mọi người đều phải bịt tai.)
- Hỏng giọng (động từ): mất giọng hát, không thể hát được do vấn đề thanh quản.
- Sau khi la hét nhiều, cô ấy bị hỏng giọng. (Sau khi la hét nhiều, cô ấy mất giọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hát sai: hát không chính xác về cao độ hoặc lời.
- Hát lỗi: hát có sai sót kỹ thuật.
- Hát hỏng (tiếng lóng): nói sai, làm hỏng việc.
Thành ngữ liên quan
- Hát hỏng như cơm bữa: hát sai thường xuyên, như một thói quen xấu.
- Anh ấy hát hỏng như cơm bữa, chẳng bao giờ đúng nhịp. (Anh ấy hát sai thường xuyên, không bao giờ đúng nhịp.)